thế kỉ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian một trăm năm: "thế kỉ" đơn vị đo thời gian, tương đương với 100 năm. Thường được dùng để tính lịch sử hoặc các mốc thời gian dài.
    • Khoảng thời gian đặc trưng cho một giai đoạn lịch sử hoặc văn hóa: "thế kỉ" cũng chỉ một thời kỳ dài, nổi bật với những sự kiện hoặc đặc điểm riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thế kỉ 21 bắt đầu từ năm 2001. (Khoảng thời gian 100 năm từ 2001 đến 2100.)
    • Thế kỉ 19 thời kỳ công nghiệp hóa mạnh mẽ. (Giai đoạn lịch sử từ 1801 đến 1900 với nhiều phát minh.)
    • Cuốn sách này kể về cuộc sốngthế kỉ trước. (Khoảng thời gian 100 năm trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thế kỉ vàng": thời kỳ hưng thịnh, phát triển rực rỡ trong lịch sử.
    • Thế kỉ vàng của văn học Pháp thế kỉ 17. (Giai đoạn văn học đạt đỉnh cao.)
  • "thế kỉ ánh sáng": thời kỳ khoa học tri thức phát triển mạnh.
    • Thế kỉ 18 được gọi là thế kỉ ánh sáng nhờ phong trào Khai sáng. (Thời kỳ đề cao lý trí khoa học.)
  • "năm cuối thế kỉ": năm kết thúc một khoảng thời gian 100 năm, thường mang ý nghĩa đặc biệt.
    • Năm cuối thế kỉ 20 năm 2000. (Năm kết thúc thế kỉ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Thế kỷ (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "thế kỉ", phổ biến trong văn bản chính thống.
    • Thế kỷ 21 thế kỷ của công nghệ. (Cách viết tương tự "thế kỉ".)
  • Thế kỉ niên (dan từ, ít dùng): khoảng thời gian 100 năm, tương tự "thế kỉ".
    • Thế kỉ niên đầu tiên của Công nguyên. (Khoảng thời gian 100 năm đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trăm năm: khoảng thời gian 100 năm, thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.
    • Trăm năm trôi qua, mọi thứ đã thay đổi. (Khoảng thời gian dài.)
  • Kỷ nguyên: giai đoạn lịch sử dài, nhưng không cố định 100 năm.
    • Kỷ nguyên vàng của Hy Lạp cổ đại kéo dài vài thế kỉ. (Giai đoạn lịch sử dài hơn 100 năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Thế kỉ này, thế kỉ khác: diễn tả sự thay đổi qua nhiều thời kỳ dài.
    • Thế kỉ này, thế kỉ khác, con người vẫn khao khát hòa bình. (Qua nhiều thế kỉ.)
  • Đầu thế kỉ, cuối thế kỉ: chỉ thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc của một thế kỉ.
    • Đầu thế kỉ 20, nhiều phát minh quan trọng ra đời. (Thời điểm từ năm 1901 đến khoảng 1920.)
    • Cuối thế kỉ 19, chủ nghĩa thực dân phát triển mạnh. (Thời điểm từ khoảng 1880 đến 1900.)